Proceed to Checkout
Continue shopping

Invoice to:

Please log in or create an account.

Sign in|New customer
Vietnam \
X
Provincial citiesPlaces
Bắc Giang(16)
213
VN.BG.BG
484
Bắc Ninh(19)
256
VN.BN.BN
229
Biên Hòa(30)
731
VN.DN.BH
1 099
Buôn Ma Thuột(22)
643
VN.DC.BM
1 066
Cà Mau(17)
964
VN.CM.CM
355
Cao Lãnh city
866
-
Đà Lạt(16)
672
VN.LD.DL
787
Điện Biên Phủ(9)
94
VN.DB.DP
183
Đồng Hới(16)
450
VN.QB.DH
228
Hải Dương(19)
288
VN.HD.HD
941
Hạ Long(20)
193
VN.QN.HL
1 740
Hà Tĩnh(16)
436
VN.HT.HT
476
Hòa Bình(15)
148
VN.HO.HB
252
Hội An(13)
503
VN.QM.HA
205
Huế(27)
474
VN.TT.HE
2 247
Lạng Sơn(8)
178
VN.LS.LS
502
Lào Cai(17)
80
VN.LO.LC
490
Long xuyên(13)
883
VN.AG.LX
321
Mỹ Tho(17)
815
VN.TG.MT
516
Nam Định(25)
356
VN.ND.ND
1 522
Nha Trang(27)
568
VN.KH.NT
1 018
Ninh Bình(14)
369
VN.NB.NB
481
Phan Rang-Tháp Chàm(16)
582
VN.NT.PR
866
Phan Thiết(18)
593
VN.BU.PT
513
Phủ Lý(21)
347
VN.HM.PL
240
Pleiku(23)
622
VN.GL.PL
373
Quảng Ngãi(10)
522
VN.QG.QN
319
Qui Nhơn(21)
540
VN.BD.QN
413
Rạch Giá(12)
899
VN.KG.RG
235
Sóc Trăng(10)
941
VN.ST.ST
635
Tam Kỳ(13)
502
VN.QM.TK
308
Thái Bình(19)
336
VN.TB.TB
608
Thái Nguyên(28)
164
VN.TY.TN
715
Thanh Hóa(37)
380
VN.TH.TH
635
Tuy Hoà(16)
555
VN.PY.TT
307
Việt Trì(23)
227
VN.PT.VT
658
Vinh(25)
412
VN.NA.VI
2 341
Vĩnh Yên(9)
243
VN.VC.VY
119
Vũng Tàu(17)
747
VN.BV.VT
1 860
Yên Bái(17)
132
VN.YB.YB
611
26 898

Vietnam

Tiếng Việt
0

Sample

Product sheet

Basic license

Add to Cart - $

Select a license|Compare

$ 69
$ 169
$ 849

Administrative levels:

1.
Regions8
2.
Municipalities5
Provinces58
3.
Provincial cities40
District towns49
Urban districts47
Districts564
4.
Wards1 415
Commune towns625
Communes9 145

Dataset content:

Administrative regions205 727
Places / Postcodes10 005 652
Business & admin.242 021

Codes reference:

ISO
ISO 3166-1-2
STAT
National Statistics
FIPS
NGA Geopolitical codes
HASC
Hierarchical codes

Related Packages:

Asia
All countries

Last update:

Rev. VN / 09-02-2017
Sample data
X
Places
Belgium

No results found.